lò kò
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy lò cò: Di chuyển bằng cách nhảy trên một chân, thường là một trò chơi của trẻ em.
- Đi khập khiễng, đi cà nhắc: Di chuyển một cách không vững vàng, khó khăn, như khi bị thương ở chân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn trẻ đang lò kò trong sân trường. (Nhóm trẻ em đang nhảy lò cò trong sân trường.)
- Ông ấy bị đau chân nên phải lò kò về nhà. (Ông ấy bị đau chân nên phải đi khập khiễng về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lò kò lò khò": Cách nói láy đi, nhấn mạnh sự khó khăn, chậm chạp khi di chuyển.
- Chiếc xe cũ lò kò lò khò trên con đường gập ghềnh. (Chiếc xe cũ chạy ì ạch, khó khăn trên con đường gập ghềnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy lò cò: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ trò chơi.
- Đi cà nhắc: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ việc đi khập khiễng, không vững.
Từ đồng nghĩa
- Nhảy cò cò: (từ địa phương) cùng nghĩa với nhảy lò cò.
- Khập khiễng: Đi không đều, không vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan